舌尖前音
shéjiānqiányīn
[ㄕㄜˊ ㄐㄧㄢ ㄑㄧㄢˊ ㄧㄣ]
THIỆT TIÊM TIỀN ÂM
- 1.âm chân răng
- 2.phụ âm z, c, s phát âm với đầu lưỡi chạm sống chân răng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.