學華語Kaori Dict

舌尖顫音

giản thể: 舌尖颤音

shéjiānchànyīn

ㄕㄜˊ ㄐㄧㄢ ㄔㄢˋ ㄧㄣ

THIỆT TIÊM CHIẾN ÂM

  1. 1.âm rung chân răng (ví dụ: âm r trong tiếng Nga)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舌尖顫音 nghĩa là gì? · Kaori Dict