學華語Kaori Dict

舌燦蓮花

giản thể: 舌灿莲花

shécànliánhuā

ㄕㄜˊ ㄘㄢˋ ㄌㄧㄢˊ ㄏㄨㄚ

THIỆT XÁN LIÊN HOA

  1. 1.(thành ngữ) ăn nói lưu loát
  2. 2.dí dỏm trong lời nói

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舌燦蓮花 nghĩa là gì? · Kaori Dict