舍利子
shèlìzi
[ㄕㄜˋ ㄌㄧˋ ㄗ˙]
XÁ LỢI TỬ
- 1.tro cốt sau hỏa táng
- 2.xá lợi Phật giáo (tiếng Phạn: sarira)

例句Câu ví dụ
- 1
舍利子,色不異空,空不異色。色即是空,空即是色。受想行識,亦復如是。
shèlìzi, sè bù yì kōng, kōng bù yì sè。 sè jí shì kōng, kōng jí shì sè。 shòu xiǎng xíng shí, yì fù rúshì。
Như lý tính, sắc không khác không, không khác sắc. Sắc tức là không, không tức là sắc. Thọ tưởng hành thức cũng như vậy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.