學華語Kaori Dict

Shū

ㄕㄨ

THƯ

  1. 1.họ [Shu1]

Cách đọc khác:shūduỗi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們都舒了一口長氣。

    wǒmen dōu Shū le yīkǒu cháng qì。

    Chúng tôi đều thở phào nhẹ nhõm

  • 2

    我們買了張舒適的扶手椅。

    wǒmen mǎi le zhāng shūshì de fúshǒuyǐ。

    Chúng tôi đã mua một chiếc ghế ôm thoải mái

  • 3

    在這個房間裡我覺得很舒適。

    zài zhège fángjiān lǐ wǒ juéde hěn shūshì。

    Trong căn phòng này tôi cảm thấy rất thoải mái

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯ (舒) – thư thái: Trong căn nhà (舍) trao cho (予) mình một buổi lười — duỗi dài tay chân, THƯ giãn, thoải mái.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舒 nghĩa là gì? · Kaori Dict