學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
舒膚佳
舒膚佳
giản thể:
舒肤佳
Shū
fū
jiā
[ㄕㄨ ㄈㄨ ㄐㄧㄚ]
THƯ PHU GIAI
1.
Safeguard (thương hiệu)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
舒服
shūfu
thoải mái
舒適
shūshì
ấm cúng
皮膚
pífū
da
佳節
jiājié
ngày lễ
肌膚
jīfū
da
舒暢
shūchàng
vui vẻ; hoàn toàn không lo lắng
最佳
zuìjiā
tối ưu
佳
jiā
đẹp
逐字解
Từng chữ trong từ
舒
thư
mở ra, trải ra, duỗi ra
膚
phu
da
佳
giai
tốt, thuận lợi
記憶技巧
Mẹo nhớ
舒
THƯ (舒) – thư thái: Trong căn nhà (舍) trao cho (予) mình một buổi lười — duỗi dài tay chân, THƯ giãn, thoải mái.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
舒肤佳 nghĩa là gì? · Kaori Dict