學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
舒肥
舒肥
shū
féi
[ㄕㄨ ㄈㄟˊ]
THƯ PHÌ
1.
xem 舒肥法[shu1 fei2 fa3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
舒服
shūfu
thoải mái
減肥
jiǎnféi
giảm cân
肥
féi
mập
舒適
shūshì
ấm cúng
肥皂
féizào
xà phòng
肥胖
féipàng
béo; béo phì
舒暢
shūchàng
vui vẻ; hoàn toàn không lo lắng
肥料
féiliào
phân bón
逐字解
Từng chữ trong từ
舒
thư
mở ra, trải ra, duỗi ra
肥
phì
mập
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
書肺
shūfèi
phổi sách (giải phẫu học loài nhện)
記憶技巧
Mẹo nhớ
舒
THƯ (舒) – thư thái: Trong căn nhà (舍) trao cho (予) mình một buổi lười — duỗi dài tay chân, THƯ giãn, thoải mái.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
舒肥 nghĩa là gì? · Kaori Dict