例句Câu ví dụ
- 1
所有學生將會參加舞臺劇的演出。
suǒyǒu xuésheng jiānghuì cānjiā wǔtáijù de yǎnchū。
Tất cả học sinh sẽ tham gia vào vở kịch sân khấu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 臺ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.
