學華語Kaori Dict

舞臺劇

giản thể: 舞台剧

tái

ㄨˇ ㄊㄞˊ ㄐㄩˋ

VŨ ĐÀI KỊCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    所有學生將會參加舞臺劇的演出。

    suǒyǒu xuésheng jiānghuì cānjiā wǔtáijù de yǎnchū。

    Tất cả học sinh sẽ tham gia vào vở kịch sân khấu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舞台剧 nghĩa là gì? · Kaori Dict