學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
舞陽
舞陽
giản thể:
舞阳
Wǔ
yáng
[ㄨˇ ㄧㄤˊ]
VŨ DƯƠNG
1.
huyện Vũ Dương ở Luohe 漯河[Luo4 he2], Hà Nam
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
太陽
tàiyang
mặt trời
跳舞
tiàowǔ
nhảy múa
陽光
yángguāng
ánh nắng
舞
wǔ
nhảy múa
舞臺
wǔtái
(nghĩa đen và bóng) sân khấu; đấu trường
陽臺
yángtái
ban công
舞蹈
wǔdǎo
múa (nghệ thuật biểu diễn)
鼓舞
gǔwǔ
tin vui phấn chấn
逐字解
Từng chữ trong từ
舞
vũ
vũ – nhảy múa, tư thế, khoe khoang
陽
dương
nguyên lý dương, nguyên lý dương trong triết học Trung Quốc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
無恙
wúyàng
sức khỏe tốt
無氧
wúyǎng
kỵ khí
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
舞陽 nghĩa là gì? · Kaori Dict