航程
hángchéng
[ㄏㄤˊ ㄔㄥˊ]
HÀNG TRÌNH
- 1.chuyến bay; hành trình
- 2.khoảng cách đã đi
- 3.phạm vi hoạt động (của máy bay hoặc tàu)

例句Câu ví dụ
- 1
他開始了他歷史性的航程。
tā kāishǐ le tā lìshǐxìng de hángchéng。
Ông ấy bắt đầu chuyến hành trình lịch sử của mình
- 2
航程中瑪麗把她的寶寶放在嬰兒汽車座椅上。
hángchéng zhōng Mǎlì bǎ tā de bǎobao fàng zài yīngér qìchē zuòyǐ shàng。
Trong chuyến bay, Mary đặt đứa bé của cô ấy vào ghế ngồi cho trẻ em
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.