學華語Kaori Dict

航程

hángchéng

ㄏㄤˊ ㄔㄥˊ

HÀNG TRÌNH

  1. 1.chuyến bay; hành trình
  2. 2.khoảng cách đã đi
  3. 3.phạm vi hoạt động (của máy bay hoặc tàu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他開始了他歷史性的航程。

    tā kāishǐ le tā lìshǐxìng de hángchéng。

    Ông ấy bắt đầu chuyến hành trình lịch sử của mình

  • 2

    航程中瑪麗把她的寶寶放在嬰兒汽車座椅上。

    hángchéng zhōng Mǎlì bǎ tā de bǎobao fàng zài yīngér qìchē zuòyǐ shàng。

    Trong chuyến bay, Mary đặt đứa bé của cô ấy vào ghế ngồi cho trẻ em

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

航程 nghĩa là gì? · Kaori Dict