航路
hánglù
[ㄏㄤˊ ㄌㄨˋ]
HÀNG LỘ
- 1.đường hàng hải (đặc biệt là đường vận tải hàng hải hoặc đường hàng không)

例句Câu ví dụ
- 1
當時的人這樣評價:「閣隆開闢的海上航路,前無古人,後無來者。」
dāngshí de rén zhèyàng píngjià: 「 gé Lóng kāipì de hǎishàng hánglù, qiánwúgǔrén, hòu wú lái zhě。 」
Người lúc đó đánh giá như vậy: 'Đường mà Gia Long mở ra trên biển, trước không có ai, sau cũng không có ai.'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.