學華語Kaori Dict

航路

háng

ㄏㄤˊ ㄌㄨˋ

HÀNG LỘ

  1. 1.đường hàng hải (đặc biệt là đường vận tải hàng hải hoặc đường hàng không)

例句Câu ví dụ

  • 1

    當時的人這樣評價:「閣隆開闢的海上航路,前無古人,後無來者。」

    dāngshí de rén zhèyàng píngjià: 「 gé Lóng kāipì de hǎishàng hánglù, qiánwúgǔrén, hòu wú lái zhě。 」

    Người lúc đó đánh giá như vậy: 'Đường mà Gia Long mở ra trên biển, trước không có ai, sau cũng không có ai.'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

航路 nghĩa là gì? · Kaori Dict