學華語Kaori Dict

bān

ㄅㄢ

BAN

TOCFL 6
  1. 1.loại
  2. 2.kiểu
  3. 3.hạng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.cách
  2. 5.thức

Cách đọc khác:pánxem 般樂|般乐[pan2 le4]般 — dùng trong般若[bo1 re3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她像個嬰兒般得睡著。

    tā xiàng gě yīngér bān de shuìzháo。

    Cô ấy ngủ như trẻ sơ sinh

  • 2

    男人的臉像小孩般紅了起來。

    nánrén de liǎn xiàng xiǎohái bān hóng le qǐlai。

    Đàn ông đó đỏ mặt như một đứa trẻ

  • 3

    我軍似潮水般大踏步前進。

    wǒ jūn shì cháoshuǐ bān dàtàbù qiánjìn。

    Quân ta tiến mạnh như vữ bão.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÀN (般) – loại/kiểu: Con thuyền (舟) được cây sào (殳) đẩy xoay vòng — xoay đủ KIỂU, mọi loại, nói chung chung 'nhất bàn' (一般).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

般 nghĩa là gì? · Kaori Dict