一般而言
yībānéryán
[ㄧ ㄅㄢ ㄦˊ ㄧㄢˊ]
NHẤT BAN NHI NGÔN
TOCFL 5
- 1.nói một cách tổng quát

例句Câu ví dụ
- 1
一般而言,中國人將米飯視為重要的食物;而大部分的西方人則將速食視為重要的食物。
yībānéryán, Zhōngguórén jiāng mǐfàn shìwéi zhòngyào de shíwù; ér dàbùfen de Xīfāngrén zé jiāng sùshí shìwéi zhòngyào de shíwù。
Thường thì người Trung Quốc coi cơm là thực phẩm quan trọng; phần lớn người phương Tây lại coi thức ăn nhanh là thực phẩm quan trọng
- 2
一般而言,日本人很害羞。
yībānéryán, Rìběnrén hěn hàixiū。
Thường thì người Nhật rất ngại ngùng
- 3
一般而言,日本女人很優雅。
yībānéryán, Rìběn nǚrén hěn yōuyǎ。
Thường thì phụ nữ Nhật Bản rất duyên dáng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
- 般BÀN (般) – loại/kiểu: Con thuyền (舟) được cây sào (殳) đẩy xoay vòng — xoay đủ KIỂU, mọi loại, nói chung chung 'nhất bàn' (一般).
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.