良材
liángcái
[ㄌㄧㄤˊ ㄘㄞˊ]
LƯƠNG TÀI
- 1.gỗ tốt
- 2.vật liệu tốt
- 3.bóng gió người tài
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nguời đáng tin cậy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 材TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.