例句Câu ví dụ
- 1
呻吟未止忘良醫。
shēnyín wèi zhǐ wàng liángyī。
Chưa khỏi rên đã quên thầy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 醫Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.
