學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
艱
艱
giản thể:
艰
jiān
[ㄐㄧㄢ]
GIAN
1.
khó khăn
2.
vất vả
3.
gian khổ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
艱難
jiānnán
khó khăn
艱苦
jiānkǔ
khó khăn
艱辛
jiānxīn
gian khổ
艱巨
jiānjù
khó khăn gian khổ
艱險
jiānxiǎn
khó khăn và nguy hiểm
艱苦奮鬥
jiānkǔfèndòu
phấn đấu gian khổ
艱鉅
jiānjù
rất khó khăn; thách thức; đòi hỏi cao
丁艱
dīngjiān
(văn học) chịu tang sau khi cha mẹ qua đời
逐字解
Từng chữ trong từ
艱
gian
艰 — khó khăn, gian nan
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
見
jiàn
thấy
件
jiàn
món
間
jiān
giữa
減
jiǎn
hạ
剪
jiǎn
kéo
建
jiàn
thiết lập
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
艱 nghĩa là gì? · Kaori Dict