色氨酸
sèānsuān
[ㄙㄜˋ ㄢ ㄙㄨㄢ]
SẮC AN TOAN
- 1.tryptophan (Trp), một axit amin thiết yếu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.