色相
sèxiàng
[ㄙㄜˋ ㄒㄧㄤˋ]
SẮC TƯỚNG

例句Câu ví dụ
- 1
紅色是危險的標誌,與綠色相對。
hóngsè shì wēixiǎn de biāozhì, yǔ lǜsè xiāngduì。
Màu đỏ là dấu hiệu nguy hiểm, đối lập với màu xanh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.