學華語Kaori Dict

色相

xiàng

ㄙㄜˋ ㄒㄧㄤˋ

SẮC TƯỚNG

  1. 1.sắc thái
  2. 2.màu sắc
  3. 3.tình dục
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sự hấp dẫn tình dục

例句Câu ví dụ

  • 1

    紅色是危險的標誌,與綠色相對。

    hóngsè shì wēixiǎn de biāozhì, yǔ lǜsè xiāngduì。

    Màu đỏ là dấu hiệu nguy hiểm, đối lập với màu xanh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

色相 nghĩa là gì? · Kaori Dict