學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
艷詩
艷詩
giản thể:
艳诗
yàn
shī
[ㄧㄢˋ ㄕ]
DIỄM THI
1.
thơ tình dục
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
詩
shī
bài thơ
詩人
shīrén
nhà thơ
詩歌
shīgē
bài thơ
鮮艷
xiānyàn
màu sắc rực rỡ; màu sắc tươi sáng
艷麗
yànlì
lộng lẫy
詩句
shījù
câu thơ
詩意
shīyì
thơ ca
鮮豔
xiānyàn
sắc màu tươi sáng; màu sắc rực rỡ
逐字解
Từng chữ trong từ
艷
diễm
艶 — đẹp, gợi cảm, quyến rũ
詩
thi
thơ ca
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
岩石
yánshí
đá
掩飾
yǎnshì
che giấu
演示
yǎnshì
trình diễn
偃師
Yǎnshī
Yanshi, thành phố cấp huyện ở Luoyang 洛陽|洛阳[Luo4 yang2], Hà Nam
厭世
yànshì
chán đời
厭食
yànshí
chán ăn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
艳诗 nghĩa là gì? · Kaori Dict