例句Câu ví dụ
- 1
我學習藝術史。
wǒ xuéxí yìshùshǐ。
Tôi học lịch sử nghệ thuật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 史SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.
我學習藝術史。
wǒ xuéxí yìshùshǐ。
Tôi học lịch sử nghệ thuật