學華語Kaori Dict

芒果

mángguǒ

ㄇㄤˊ ㄍㄨㄛˇ

MANG QUẢ

TOCFL 3
  1. 1.quả xoài (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想吃芒果。

    wǒ xiǎng chī mángguǒ。

    Tôi muốn ăn mango

  • 2

    我在找芒果吃。

    wǒ zài zhǎo mángguǒ chī。

    Ta đang tìm quả mãng cầu để ăn

  • 3

    這個芒果很甜。

    zhège mángguǒ hěn tián。

    Quả mãng cầu này rất ngọt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芒果 nghĩa là gì? · Kaori Dict