芝麻菜
zhīmacài
[ㄓ ㄇㄚ˙ ㄘㄞˋ]
CHI MA THÁI
- 1.(thực vật) cải lông; rau rocket; roquette (phân loài Eruca vesicaria sativa)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.