學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蘆柴棒
蘆柴棒
giản thể:
芦柴棒
lú
chái
bàng
[ㄌㄨˊ ㄔㄞˊ ㄅㄤˋ]
LÔ SÀI BỔNG
1.
thân sậy
2.
(ví von) người cực kỳ gầy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
棒
bàng
gậy
棒球
bàngqiú
bóng chày
火柴
huǒchái
que diêm (để đánh lửa)
蘆花
lúhuā
bông lau
木柴
mùchái
củi
葫蘆
húlu
bầu hoặc bầu chai (Lagenaria siceraria)
柴火
cháihuo
củi
棍棒
gùnbàng
gậy; côn; que
逐字解
Từng chữ trong từ
蘆
lô
tre, cỏ
柴
sài
gỗ làm củi, củi đốt, nhiên liệu
棒
bổng, vổng
棒: gậy, trượng, truncheon
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
芦柴棒 nghĩa là gì? · Kaori Dict