例句Câu ví dụ
- 1
獎金全部都花光在購物和旅行上了。
jiǎngjīn quánbù dōu huāguāng zài gòuwù hé lǚxíng shàng le。
Tất cả tiền thưởng đều tiêu hết vào mua sắm và du lịch
- 2
他把朋友借給他的錢全都花光了。
tā bǎ péngyou jiègěi tā de qián quándōu huāguāng le。
Ông đã tiêu hết tất cả số tiền bạn bè đã cho mượn.
- 3
花光他們所有的錢會很荒謬。
huāguāng tāmen suǒyǒu de qián huì hěn huāngmiù。
Hết tiền của họ sẽ rất vô lý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
