學華語Kaori Dict

花光

huāguāng

ㄏㄨㄚ ㄍㄨㄤ

HOA QUANG

例句Câu ví dụ

  • 1

    獎金全部都花光在購物和旅行上了。

    jiǎngjīn quánbù dōu huāguāng zài gòuwù hé lǚxíng shàng le。

    Tất cả tiền thưởng đều tiêu hết vào mua sắm và du lịch

  • 2

    他把朋友借給他的錢全都花光了。

    tā bǎ péngyou jiègěi tā de qián quándōu huāguāng le。

    Ông đã tiêu hết tất cả số tiền bạn bè đã cho mượn.

  • 3

    花光他們所有的錢會很荒謬。

    huāguāng tāmen suǒyǒu de qián huì hěn huāngmiù。

    Hết tiền của họ sẽ rất vô lý

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花光 nghĩa là gì? · Kaori Dict