學華語Kaori Dict

花心

huāxīn

ㄏㄨㄚ ㄒㄧㄣ

HOA TÂM

TOCFL 5
  1. 1.hay thay đổi trong tình yêu; không chung thủy
  2. 2.tâm hoa (nhụy và nhị)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是個花心大蘿蔔。

    tā shì gě huāxīndàluóbo。

    Anh ấy là một kẻ đào hoa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花心 nghĩa là gì? · Kaori Dict