花心
huāxīn
[ㄏㄨㄚ ㄒㄧㄣ]
HOA TÂM
TOCFL 5
- 1.hay thay đổi trong tình yêu; không chung thủy
- 2.tâm hoa (nhụy và nhị)

例句Câu ví dụ
- 1
他是個花心大蘿蔔。
tā shì gě huāxīndàluóbo。
Anh ấy là một kẻ đào hoa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.