花押
huāyā
[ㄏㄨㄚ ㄧㄚ]
HOA ÁP
- 1.chữ ký (viết kiểu thảo)
- 2.biểu tượng dùng thay cho chữ ký (trên văn bản, hợp đồng, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.