花招
huāzhāo
[ㄏㄨㄚ ㄓㄠ]
HOA CHIÊU
TOCFL 7
- 1.mánh khóe
- 2.động tác
- 3.lòe loẹt
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(võ thuật) chiêu thức hoa mỹ
- 5.phô trương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.