- 1.bệnh lang ben, tình trạng da loang lổ phổ biến ở khu vực nhiệt đới, tên thường gọi 汗斑[han4 ban1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.