花旗
huāqí
[ㄏㄨㄚ ㄑㄧˊ]
HOA KỲ
- 1.Quốc kỳ Mỹ (cờ Sao và Vạch)
- 2.mở rộng, chỉ Hoa Kỳ
- 3.viết tắt của ngân hàng Citibank 花旗銀行|花旗银行

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.