學華語Kaori Dict

花椒

huājiāo

ㄏㄨㄚ ㄐㄧㄠ

HOA TIÊU

  1. 1.hạt tiêu Tứ Xuyên
  2. 2.cây hoa tiêu

例句Câu ví dụ

  • 1

    第一次吃四川菜的時候,被花椒的麻味辣得眼淚都流出來了。

    dìyīcì chī Sìchuān cài de shíhou, bèi huājiāo de má wèi là de yǎnlèi dōu liúchū lái le。

    Lần đầu ăn món ăn của Tứ Xuyên, bị vị tê của hạt tiêu làm cho nước mắt chảy ra

  • 2

    第一次吃正宗宮保雞丁才知道,原來裡面真的要放那麼多乾辣椒跟花椒!

    dìyīcì chī zhèngzōng gōngbǎojīdīng cái zhīdào, yuánlái lǐmiàn zhēnde yào fàng nàme duō gān làjiāo gēn huājiāo!

    Lần đầu ăn món cừu chiên kiểu Tông Bảo mới biết, nguyên lai trong đó thật sự phải bỏ rất nhiều ớt khô và hạt tiêu đỏ!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花椒 nghĩa là gì? · Kaori Dict