- 1.đèn cưới; một cặp nến lớn, đỏ, trang trí cầu kỳ đặt trong phòng trung tâm trong đêm cưới truyền thống Trung Quốc, biểu tượng cho sự hợp nhất của đôi uyên ương / (thực vật) lan ý

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.