學華語Kaori Dict

花燭

giản thể: 花烛

huāzhú

ㄏㄨㄚ ㄓㄨˊ

HOA CHÚC

  1. 1.đèn cưới; một cặp nến lớn, đỏ, trang trí cầu kỳ đặt trong phòng trung tâm trong đêm cưới truyền thống Trung Quốc, biểu tượng cho sự hợp nhất của đôi uyên ương / (thực vật) lan ý

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花烛 nghĩa là gì? · Kaori Dict