例句Câu ví dụ
- 1
既然你這麼喜歡種花,你把一個陽臺就專門放花盆吧。
jìrán nǐ zhème xǐhuan zhònghuā, nǐ bǎ yīge yángtái jiù zhuānmén fàng huāpén ba。
Vì anh thích trồng hoa nhiều như vậy, thì để một ban công riêng cho chậu hoa đi
- 2
花盆碎了。
huāpén suì le。
Chậu hoa vỡ rồi
- 3
她更新了花盆裡的土。
tā gēngxīn le huāpén lǐ de tǔ。
Cô ấy đã thay đất trong chậu hoa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
