學華語Kaori Dict

花盆

huāpén

ㄏㄨㄚ ㄆㄣˊ

HOA BỒN

例句Câu ví dụ

  • 1

    既然你這麼喜歡種花,你把一個陽臺就專門放花盆吧。

    jìrán nǐ zhème xǐhuan zhònghuā, nǐ bǎ yīge yángtái jiù zhuānmén fàng huāpén ba。

    Vì anh thích trồng hoa nhiều như vậy, thì để một ban công riêng cho chậu hoa đi

  • 2

    花盆碎了。

    huāpén suì le。

    Chậu hoa vỡ rồi

  • 3

    她更新了花盆裡的土。

    tā gēngxīn le huāpén lǐ de tǔ。

    Cô ấy đã thay đất trong chậu hoa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花盆 nghĩa là gì? · Kaori Dict