學華語Kaori Dict

花粉症

huāfěnzhèng

ㄏㄨㄚ ㄈㄣˇ ㄓㄥˋ

HOA PHẤN CHỨNG

  1. 1.sốt hoa cỏ
  2. 2.viêm mũi dị ứng theo mùa

例句Câu ví dụ

  • 1

    對於長年被花粉症折磨著的我來說,這服藥真的是神一樣的存在啊。

    duìyú chángnián bèi huāfěnzhèng zhémó zhe de wǒ lái shuō, zhè fúyào zhēnde shì shén yīyàng de cúnzài a。

    Đối với tôi, người luôn bị viêm mũi do phấn hoa hành hạ, thuốc này thực sự là hiện thân của thần linh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花粉症 nghĩa là gì? · Kaori Dict