花粉症
huāfěnzhèng
[ㄏㄨㄚ ㄈㄣˇ ㄓㄥˋ]
HOA PHẤN CHỨNG
- 1.sốt hoa cỏ
- 2.viêm mũi dị ứng theo mùa

例句Câu ví dụ
- 1
對於長年被花粉症折磨著的我來說,這服藥真的是神一樣的存在啊。
duìyú chángnián bèi huāfěnzhèng zhémó zhe de wǒ lái shuō, zhè fúyào zhēnde shì shén yīyàng de cúnzài a。
Đối với tôi, người luôn bị viêm mũi do phấn hoa hành hạ, thuốc này thực sự là hiện thân của thần linh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.