學華語Kaori Dict

花花公子

huāhuāgōng

ㄏㄨㄚ ㄏㄨㄚ ㄍㄨㄥ ㄗˇ

HOA HOA CÔNG TỬ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是個花花公子。

    tā shì gě huāhuāgōngzǐ。

    Anh ấy là một kẻ đào hoa.

  • 2

    他雖然有好多女朋友,但是還不是一個花花公子。

    tā suīrán yǒu hǎoduō nǚpéngyou, dànshì hái bùshì yīge huāhuāgōngzǐ。

    Dù anh ấy có nhiều bạn gái, nhưng anh ấy vẫn chưa phải là người thích chơi bời.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花花公子 nghĩa là gì? · Kaori Dict