例句Câu ví dụ
- 1
他是個花花公子。
tā shì gě huāhuāgōngzǐ。
Anh ấy là một kẻ đào hoa.
- 2
他雖然有好多女朋友,但是還不是一個花花公子。
tā suīrán yǒu hǎoduō nǚpéngyou, dànshì hái bùshì yīge huāhuāgōngzǐ。
Dù anh ấy có nhiều bạn gái, nhưng anh ấy vẫn chưa phải là người thích chơi bời.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
