花花搭搭
huāhuadādā
[ㄏㄨㄚ ㄏㄨㄚ˙ ㄉㄚ ㄉㄚ]
HOA HOA ĐÁP ĐÁP
- 1.hỗn hợp
- 2.không đồng đều về kết cấu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.