例句Câu ví dụ
- 1
她對鳥類和花草很有研究。
tā duì niǎolèi hé huācǎo hěn yǒu yánjiū。
Cô ấy rất hiểu về chim, hoa và cây cối.
- 2
我回到床上,喝了杯花草茶,吃了一塊蛋糕。
wǒ huídào chuáng shàng, hē le bēi huācǎo chá, chī le yīkuài dàngāo。
Tôi trở lại giường, uống một cốc trà thảo dược và ăn một miếng bánh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
