學華語Kaori Dict

花草

huācǎo

ㄏㄨㄚ ㄘㄠˇ

HOA THẢO

例句Câu ví dụ

  • 1

    她對鳥類和花草很有研究。

    tā duì niǎolèi hé huācǎo hěn yǒu yánjiū。

    Cô ấy rất hiểu về chim, hoa và cây cối.

  • 2

    我回到床上,喝了杯花草茶,吃了一塊蛋糕。

    wǒ huídào chuáng shàng, hē le bēi huācǎo chá, chī le yīkuài dàngāo。

    Tôi trở lại giường, uống một cốc trà thảo dược và ăn một miếng bánh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花草 nghĩa là gì? · Kaori Dict