學華語Kaori Dict

花蜜

huā

ㄏㄨㄚ ㄇㄧˋ

HOA MẬT

例句Câu ví dụ

  • 1

    蜜蜂以花蜜為食。

    mìfēng yǐ huāmì wèi shí。

    Ong bướm ăn mật ong

  • 2

    蜂鳥會吸食某些花朵的甜美花蜜。

    fēngniǎo huì xīshí mǒuxiē huāduǒ de tiánměi huāmì。

    Chim sẻ sẽ hút mật hoa ngọt từ một số loài hoa

  • 3

    蜜蜂為花卉和樹木授粉,並採集花蜜來製造蜂蜜、蜂膠和蜂毒。

    mìfēng wèi huāhuì hé shùmù shòufěn, bìng cǎijí huāmì lái zhìzào fēngmì、 fēngjiāo hé fēngdú。

    Ong làm cho hoa và cây ăn quả thụ phấn, đồng thời thu hoạch mật hoa để sản xuất mật ong, keo ong và độc ong.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花蜜 nghĩa là gì? · Kaori Dict