例句Câu ví dụ
- 1
她出國的時候花銷很大。
tā chūguó de shíhou huāxiāo hěn dà。
Khi cô ấy đi nước ngoài thì tốn kém nhiều
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
