花露水
huālùshuǐ
[ㄏㄨㄚ ㄌㄨˋ ㄕㄨㄟˇ]
HOA LỘ THUỶ
- 1.nước hoa thơm
- 2.nước hoa cologne
- 3.nước thơm
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nước cất hoa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.