學華語Kaori Dict

蘇珊·波伊爾

giản thể: 苏珊·波伊尔

shān·ěr

ㄙㄨ ㄕㄢ ㄅㄛ ㄧ ㄦˇ

TÔ SAN · BA Y NHĨ

  1. 1.Susan Boyle (1961-), thí sinh trong cuộc thi truyền hình thực tế ở Anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SAN (珊) – san hô: Ngọc (王) kết thành từng tấm như quyển sách (册) xòe dưới biển — rặng SAN hô lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苏珊·波伊尔 nghĩa là gì? · Kaori Dict