學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
甦醒
甦醒
giản thể:
苏醒
sū
xǐng
[ㄙㄨ ㄒㄧㄥˇ]
TÔ TỈNH
HSK 7-9
TOCFL 6
V
1.
tỉnh lại
2.
thức tỉnh
3.
phục hồi ý thức
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
提醒
tíxǐng
nhắc nhở
醒
xǐng
tỉnh dậy
清醒
qīngxǐng
tỉnh táo
復甦
fùsū
phục hồi (sức khỏe, kinh tế)
覺醒
juéxǐng
thức tỉnh
驚醒
jīngxǐng
thức dậy
醒目
xǐngmù
bắt mắt (tiêu đề)
醒悟
xǐngwù
tỉnh ngộ
逐字解
Từng chữ trong từ
甦
tô
khởi sinh lại, hồi sức, phục hồi
醒
tỉnh
tỉnh lại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
塑性
sùxìng
tính dẻo
塑形
sùxíng
đúc hình; tạo hình; điêu khắc; (chăm thể thao) làm săn chắc hoặc định hình cơ thể
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
苏醒 nghĩa là gì? · Kaori Dict