苣
jù
[ㄐㄩˋ]
CỰ
- 1.rau diếp, xem 萵苣|莴苣
Cách đọc khác:qǔ — hình thức kết hợp chỉ dùng trong 苣蕒菜|苣荬菜[qu3 mai3 cai4]

例句Câu ví dụ
- 1
我應該洗萵苣嗎?
wǒ yīnggāi xǐ wōjù ma?
Tôi nên rửa rau chân vịt không?
- 2
「湯姆像切捲心萵苣一樣,把手稿切碎了。」「聽起來很殘忍。」「沒錯,而且也沒有那個必要。」
「 Tāngmǔ xiàng qiē juǎn xīn wōjù yīyàng, bǎshou gǎo qiēsuì le。 」 「 tīngqilai hěn cánrěn。 」 「 méicuò, érqiě yě méiyǒu nàge bìyào。 」
'Tom đã cắt稿 như đang thái rau xà lách iceberg.' 'Nghe rất tàn nhẫn.' 'Đúng vậy, và cũng không cần thiết.'