學華語Kaori Dict

ㄐㄩˋ

CỰ

  1. 1.rau diếp, xem 萵苣|莴苣

Cách đọc khác:hình thức kết hợp chỉ dùng trong 苣蕒菜|苣荬菜[qu3 mai3 cai4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我應該洗萵苣嗎?

    wǒ yīnggāi xǐ wōjù ma?

    Tôi nên rửa rau chân vịt không?

  • 2

    「湯姆像切捲心萵苣一樣,把手稿切碎了。」「聽起來很殘忍。」「沒錯,而且也沒有那個必要。」

    「 Tāngmǔ xiàng qiē juǎn xīn wōjù yīyàng, bǎshou gǎo qiēsuì le。 」 「 tīngqilai hěn cánrěn。 」 「 méicuò, érqiě yě méiyǒu nàge bìyào。 」

    'Tom đã cắt稿 như đang thái rau xà lách iceberg.' 'Nghe rất tàn nhẫn.' 'Đúng vậy, và cũng không cần thiết.'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苣 nghĩa là gì? · Kaori Dict