苦刑
kǔxíng
[ㄎㄨˇ ㄒㄧㄥˊ]
KHỔ HÌNH
- 1.tra tấn
- 2.hình phạt thân thể (truyền thống liên quan đến cắt xẻo hoặc chặt chân tay)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.