苦差
kǔchāi
[ㄎㄨˇ ㄔㄞ]
KHỔ SAI
- 1.nhiệm vụ khó khăn
- 2.sứ mệnh khó khăn
- 3.công việc nặng nhọc và không được thưởng
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.công việc mệt mỏi
- 5.công việc cực nhọc
- 6.việc vặt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.