苯二氮䓬
běnèrdànzhuó
[ㄅㄣˇ ㄦˋ ㄉㄢˋ ㄓㄨㄛˊ]
BẢN NHỊ ĐẠM ?
- 1.(hóa hữu cơ, dược lý) benzodiazepine

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
[ㄅㄣˇ ㄦˋ ㄉㄢˋ ㄓㄨㄛˊ]
BẢN NHỊ ĐẠM ?
