- 1.xe đã qua sử dụng

例句Câu ví dụ
- 1
二手車比新車便宜得多。
èr shǒu chē bǐ xīn chē biàn yí dé duō
Xe đã qua sử dụng rẻ hơn xe mới nhiều
- 2
湯姆勸他別買二手車。
Tāngmǔ quàn tā bié mǎi èrshǒuchē。
Tom khuyên anh đừng mua xe đã qua sử dụng.
- 3
湯姆建議我不要買二手車。
Tāngmǔ jiànyì wǒ bùyào mǎi èrshǒuchē。
Tom khuyên tôi không nên mua xe đã qua sử dụng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.