學華語Kaori Dict

二手車

giản thể: 二手车

èrshǒuchē

ㄦˋ ㄕㄡˇ ㄔㄜ

NHỊ THỦ XA

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    二手車比新車便宜得多。

    èr shǒu chē bǐ xīn chē biàn yí dé duō

    Xe đã qua sử dụng rẻ hơn xe mới nhiều

  • 2

    湯姆勸他別買二手車。

    Tāngmǔ quàn tā bié mǎi èrshǒuchē。

    Tom khuyên anh đừng mua xe đã qua sử dụng.

  • 3

    湯姆建議我不要買二手車。

    Tāngmǔ jiànyì wǒ bùyào mǎi èrshǒuchē。

    Tom khuyên tôi không nên mua xe đã qua sử dụng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二手車 nghĩa là gì? · Kaori Dict