學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
英吉沙
英吉沙
Yīng
jí
shā
[ㄧㄥ ㄐㄧˊ ㄕㄚ]
ANH CÁT SA
1.
Huyện Yéngisar (Yengisar county) thuộc châu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], phía tây Tân Cương
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
英文
Yīngwén
tiếng Anh (ngôn ngữ)
英語
Yīngyǔ
tiếng Anh
沙發
shāfā
ghế sô pha (từ mượn)
沙子
shāzi
cát
英勇
yīngyǒng
anh dũng
沙漠
shāmò
sa mạc
英雄
yīngxióng
anh hùng
沙灘
shātān
bãi biển
逐字解
Từng chữ trong từ
英
anh
anh – cánh hoa, hoa, lá
吉
cát
may mắn, tốt lành, thuận lợi
沙
sa, nhểu, sà, xa, xoà
cát, sỏi, đá cuội
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
英吉沙 nghĩa là gì? · Kaori Dict