- 1.Vương quốc Liên hiệp Anh 聯合王國|联合王国[Lian2 he2 wang2 guo2]
- 2.Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
- 3.viết tắt của England 英格蘭|英格兰[Ying1 ge2 lan2]

例句Câu ví dụ
- 1
他從英國來。
tā cóng Yīngguó lái。
Anh ấy đến từ Anh.
- 2
我們會住在英國。
wǒmen huì zhù zài Yīngguó。
Chúng ta sẽ ở Anh
- 3
他現在在英國工作.
tā xiànzài zài Yīngguó gōngzuò .
Anh ấy hiện đang làm việc ở Anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.