學華語Kaori Dict

英寸

yīngcùn

ㄧㄥ ㄘㄨㄣˋ

ANH THỐN

  1. 1.inch (đơn vị độ dài bằng 2,54 cm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他比我高三英寸。

    tā bǐ wǒ gāo sān yīngcùn。

    Anh ấy cao hơn tôi ba inch

  • 2

    我比你高三英寸。

    wǒ bǐ nǐ gāo sān yīngcùn。

    Tôi cao hơn anh ba inch

  • 3

    天氣預報說會下三英寸雪。

    tiānqìyùbào shuō huì xià sān yīngcùn xuě。

    Báo thời tiết nói sẽ có ba inch tuyết rơi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

英寸 nghĩa là gì? · Kaori Dict