例句Câu ví dụ
- 1
他比我高三英寸。
tā bǐ wǒ gāo sān yīngcùn。
Anh ấy cao hơn tôi ba inch
- 2
我比你高三英寸。
wǒ bǐ nǐ gāo sān yīngcùn。
Tôi cao hơn anh ba inch
- 3
天氣預報說會下三英寸雪。
tiānqìyùbào shuō huì xià sān yīngcùn xuě。
Báo thời tiết nói sẽ có ba inch tuyết rơi.
他比我高三英寸。
tā bǐ wǒ gāo sān yīngcùn。
Anh ấy cao hơn tôi ba inch
我比你高三英寸。
wǒ bǐ nǐ gāo sān yīngcùn。
Tôi cao hơn anh ba inch
天氣預報說會下三英寸雪。
tiānqìyùbào shuō huì xià sān yīngcùn xuě。
Báo thời tiết nói sẽ có ba inch tuyết rơi.