英年
yīngnián
[ㄧㄥ ㄋㄧㄢˊ]
ANH NIÊN
- 1.thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời
- 2.tuổi thanh xuân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
[ㄧㄥ ㄋㄧㄢˊ]
ANH NIÊN
